Trước tình hình xung đột tái diễn ở Trung Đông, ngành công nghiệp dệt may của Trung Quốc sẽ vượt qua những thách thức này như thế nào?
2026-03-12
Đầu năm 2026, những đám mây đen bao phủ Trung Đông khi cuộc đối đầu quân sự giữa Mỹ và Iran leo thang, làm tăng đáng kể rủi ro cho việc di chuyển qua eo biển Hormuz. Cuộc xung đột địa chính trị này, cách xa hàng nghìn dặm, giống như một tảng đá ném xuống ao kinh tế toàn cầu, những gợn sóng của nó nhanh chóng lan đến mọi đầu dây thần kinh trong chuỗi cung ứng dệt may của Trung Quốc. Đối với nhà sản xuất và xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới, cuộc xung đột không chỉ đồng nghĩa với giá năng lượng tăng vọt mà còn gây ra một thử thách kép liên quan đến chi phí, hậu cần và động lực thương mại.

Những biến động ngầm về chi phí: Hiệu ứng cánh bướm của giá dầu tăng vọt
Ngành dệt may là một ngành điển hình phụ thuộc vào năng lượng, với hơn 90% nguyên liệu sợi tổng hợp (như polyester và nylon) có nguồn gốc từ các dẫn xuất dầu mỏ. Do đó, tình trạng bất ổn ở Trung Đông đã ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hoạt động của ngành này. Khi xung đột leo thang, giá dầu quốc tế đã từng vượt quá 82 đô la một thùng, đạt mức cao kỷ lục kể từ năm 2025.
Áp lực về chi phí này nhanh chóng lan rộng dọc theo chuỗi cung ứng:
• Giá nguyên liệu thô trên diện rộng tăng vọt: Giá các nguyên liệu thô cốt lõi như PX, PTA và ethylene glycol tăng mạnh. Dữ liệu cho thấy giá sợi polyester staple đã tăng 800 nhân dân tệ/tấn trong vòng một tháng, với một số nguyên liệu polyester tăng giá hơn 13%, và giá thuốc nhuộm cùng các chất phụ trợ hóa học cũng tăng theo.
• Biên lợi nhuận bị thu hẹp: Đối với các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ vốn đã có biên lợi nhuận thấp, chi phí nguyên vật liệu chiếm 60%-70% chi phí sản xuất. Đợt tăng giá này đã trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận của họ từ 5%-15%, khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào tình thế khó xử: nếu nhận đơn hàng sẽ lỗ, hoặc nếu không nhận đơn hàng sẽ phá sản.
• Ngành bông đang hồi phục: Sự gia tăng đáng kể chi phí sợi hóa học đã làm nổi bật lợi thế thay thế của bông. Trong bối cảnh tỷ lệ giá bông-polyester thay đổi, các doanh nghiệp dệt bông đang kỳ vọng nhu cầu sẽ phục hồi, từ đó củng cố thêm lý lẽ hỗ trợ dài hạn cho thị trường bông trong nước.
Nút thắt hậu cần: Cuộc đua sinh tử do các tuyến vận chuyển phải chuyển hướng
Eo biển Hormuz là điểm nghẽn đối với khoảng 20%-30% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển toàn cầu và là tuyến đường quan trọng trên tuyến đường Á-Âu. Với rủi ro hàng hải ngày càng gia tăng, các công ty vận tải biển buộc phải đi đường vòng qua Mũi Hảo Vọng ở châu Phi, tạo ra những thách thức hậu cần chưa từng có đối với xuất khẩu dệt may của Trung Quốc.
• Giá cước vận chuyển tăng vọt: Việc đi đường vòng làm tăng thêm 15-20 ngày cho hành trình, khiến giá cước vận chuyển đường biển tăng vọt từ 150% đến 250%. Hơn nữa, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đã tăng cao từ 300% đến 500%, cùng với chi phí hậu cần cắt cổ làm xói mòn biên lợi nhuận vốn đã mỏng manh.
• Rủi ro chậm giao hàng: Sự chậm trễ nghiêm trọng trong lịch trình vận chuyển trực tiếp dẫn đến sự gia tăng đáng kể rủi ro chậm giao hàng. Nhiều công ty phải đối mặt với việc hủy đơn hàng hoặc khiếu nại từ khách hàng, thậm chí gặp phải tình huống tồi tệ là mất khách hàng trước khi hàng hóa đến cảng.
• Những trở ngại trong việc thanh toán và giải quyết giao dịch: Sự không chắc chắn về các tuyến vận chuyển, cùng với việc các ngân hàng siết chặt kiểm tra tuân thủ đối với các hoạt động tại Trung Đông, đã dẫn đến tình trạng chậm trễ thanh toán xuyên biên giới thường xuyên, kiểm toán tài khoản và từ chối thanh toán do vi phạm quy định, làm trầm trọng thêm áp lực về dòng tiền chưa từng có đối với các doanh nghiệp.
Trò chơi thương mại: Hai lựa chọn giữa thuế quan thứ cấp và thị trường
Ngoài những tác động rõ ràng về chi phí và hậu cần, cuộc xung đột ở Trung Đông đã gây ra những rào cản thương mại phức tạp và những thay đổi trong bối cảnh thị trường.
• Thanh gươm Damocles của thuế quan thứ cấp: Mỹ tuyên bố áp thuế quan thứ cấp 25% đối với bất kỳ quốc gia nào giao dịch với Iran. Điều này đặt các công ty dệt may Trung Quốc vào thế khó xử: nếu họ tiếp tục giao dịch với Iran (chẳng hạn như nhập khẩu bông sợi dài chất lượng cao hoặc xuất khẩu máy móc dệt may), hàng xuất khẩu của họ sang Mỹ sẽ phải chịu thêm các hình phạt. Tình huống này, nơi việc lựa chọn Iran có thể đồng nghĩa với việc mất đi thị trường Mỹ, buộc các công ty phải đưa ra những lựa chọn khó khăn giữa hai thị trường lớn.
• Sự không chắc chắn về phía cầu: Xung đột không chỉ làm gián đoạn thị trường nội địa mà còn khiến các hoạt động kinh doanh theo kế hoạch (như mua sắm cho lễ Eid al-Fitr) bị đình trệ. Trong khi đó, các thương hiệu nước ngoài vẫn đang trong chu kỳ xả hàng, với các đơn đặt hàng dài hạn lớn giảm dần và các đơn đặt hàng ngắn hạn, cần phản hồi nhanh trở thành xu hướng chủ đạo, làm trầm trọng thêm sự không chắc chắn về xuất khẩu.
Phần kết luận
Khói lửa chiến tranh ở phía xa có thể tan biến, nhưng đối với những người trong ngành dệt may, guồng quay sẽ không bao giờ ngừng hoạt động. Cuộc khủng hoảng ở Trung Đông năm 2026 không chỉ là một thử thách khắc nghiệt đối với khả năng kiểm soát chi phí của ngành, mà còn là một sự kiểm nghiệm sâu sắc về chiến lược toàn cầu hóa và khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng. Trong quá trình chọn lọc tự nhiên này, chỉ những công ty nào có thể nhận thức rõ những thay đổi, điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt, liên tục đổi mới và nâng cấp mới có thể vượt qua chu kỳ và mở ra mùa xuân của riêng mình.